Vuông tròn

| STT | KÝ HIỆU | MÔ TẢ | ĐƠN VỊ TÍNH |
| 1 | A | Chiểu rộng đáy | mm |
| 2 | B | Chiều sâu đáy | mm |
| 3 | D | Đường kính đỉnh tròn | mm |
| 4 | L | Chiều dài | mm |
Hiển thị 17–17 của 17 kết quả

| STT | KÝ HIỆU | MÔ TẢ | ĐƠN VỊ TÍNH |
| 1 | A | Chiểu rộng đáy | mm |
| 2 | B | Chiều sâu đáy | mm |
| 3 | D | Đường kính đỉnh tròn | mm |
| 4 | L | Chiều dài | mm |